blue jessamine

blue jessamine

A blue jessamine climbs the wooden fence in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa lài xanh (blue jessamine): Một loại cây leo nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi hoa màu xanh tím (bluish-purple). Đây một loài thực vật thuộc họ (Solanaceae), thường được trồng làm cảnh nhờ vẻ đẹp của hoa.
dụ sử dụng
  • (Cây lài xanh leo dọc theo hàng rào, khoe những bông hoa màu xanh tím.)
  • (Tôi đã trồng một cây lài xanh trong vườn của mình vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue jessamine" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây cụ thể này.
    • Blue jessamine is also known as Carolina jessamine. (Cây lài xanh còn được biết đến với tên gọi lài Carolina.)
Biến thể từ gần giống
  • Jessamine (danh từ): Tên gọi chung cho các loại cây leo hoa thơm, thuộc chi Gelsemium hoặc Cestrum.
    • The jessamine in the park smells wonderful. (Cây lài trong công viên mùi thơm tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Carolina jessamine: Một tên gọi khác của blue jessamine, nhấn mạnh nguồn gốc từ bang Carolina, Hoa Kỳ.
  • Yellow jessamine: Một loài khác trong cùng chi, hoa màu vàng, thường bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (dùng khi mô tả cách cây leo phát triển).
    • The blue jessamine climbs up the trellis quickly. (Cây lài xanh leo lên giàn nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • In full bloom: nở rộ (thường dùng để miêu tả giai đoạn cây ra hoa đẹp nhất).
    • The blue jessamine is in full bloom this month. (Cây lài xanh đang nở rộ vào tháng này.)

Từ gần giống